pebblestone
/'peblstoun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đá cuội, đá sỏi: Một viên đá nhỏ, tròn và nhẵn, thường được tìm thấy trên bãi biển hoặc lòng sông, do tác động của nước làm mòn qua thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The beach was covered with smooth pebblestones. (Bãi biển được phủ đầy những viên đá cuội nhẵn.)
- He picked up a colorful pebblestone from the riverbank. (Anh ấy nhặt lên một viên đá sỏi nhiều màu từ bờ sông.)
- The garden path was made of white pebblestones. (Lối đi trong vườn được làm bằng những viên đá cuội trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pebblestone beach": bãi biển đá cuội.
- We visited a famous pebblestone beach in Nice. (Chúng tôi đã thăm một bãi biển đá cuội nổi tiếng ở Nice.)
"pebblestone driveway": đường lái xe rải sỏi.
- The house has a long pebblestone driveway. (Ngôi nhà có một đường lái xe dài rải sỏi.)
Biến thể và từ gần giống
Pebble (n): đá cuội, sỏi (nghĩa giống hệt, là từ phổ biến hơn).
- She collected pebbles of different shapes. (Cô ấy sưu tập những viên sỏi có hình dạng khác nhau.)
Gravel (n): sỏi, đá dăm (thường chỉ nhiều viên đá nhỏ lẫn nhau, kích thước có thể không đều và ít tròn nhẵn hơn pebblestone).
- They used gravel to cover the road. (Họ dùng sỏi để rải đường.)
Từ đồng nghĩa
- Cobblestone: đá cuội lát đường (thường lớn hơn và được dùng để lát mặt đường).
- Stone: đá (nghĩa chung, rộng hơn).
danh từ
- đá cuội, đá sỏi