pebibyte

pebibyte

A computer scientist explains that a pebibyte is a massive unit of digital storage.

Định nghĩa

Danh từ: Pebibyte một đơn vị đo lường thông tin trong hệ nhị phân, tương đương với 1024 tebibyte, hay chính xác (2^{50}) byte (khoảng 1.125.899.906.842.624 byte). Pebibyte thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin lưu trữ dữ liệu để biểu thị dung lượng cực lớn, đặc biệt khi cần độ chính xác về mặt nhị phân.

dụ sử dụng
  • (The company's data center has a storage capacity of several pebibytes.)
  • (One pebibyte equals 1024 tebibytes, helping measure massive data volumes in supercomputer systems.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pebibyte (PiB)": Ký hiệu viết tắt của pebibyte PiB, thường xuất hiện trong các báo cáo kỹ thuật hoặc thông số kỹ thuật củacứng, máy chủ.

    • Dung lượng củacứng này được quảng cáo 1 PiB, nhưng thực tế chỉ 0.9 pebibyte. (This hard drive's capacity is advertised as 1 PiB, but it actually has only 0.9 pebibyte.)
  • So sánh với petabyte: Pebibyte khác với petabyte (PB) – đơn vị thập phân tương đương (10^{15}) byte. Pebibyte lớn hơn petabyte khoảng 12.6% do hệ nhị phân.

    • Khi tính toán chính xác, 1 pebibyte lớn hơn 1 petabyte. (When calculating precisely, 1 pebibyte is larger than 1 petabyte.)
Biến thể từ gần giống
  • Pebibyte (danh từ, không thay đổi hình thái): Đây từ ghép giữa "pebi" (tiền tố nhị phân) "byte".
  • Tebibyte (danh từ): Đơn vị nhỏ hơn, bằng (2^{40}) byte (1024 gibibyte).
  • Exbibyte (danh từ): Đơn vị lớn hơn, bằng (2^{60}) byte (1024 pebibyte).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác; trong ngữ cảnh kỹ thuật, "PiB" ký hiệu tương đương.
  • Petabyte (PB): Tương tự nhưng dùng hệ thập phân, không phải nhị phân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đi kèm "pebibyte" danh từ kỹ thuật, không dạng động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến; "pebibyte" thuật ngữ chuyên ngành, ít xuất hiện trong đời sống hàng ngày.