pop-eyed

/'pɔpaid/
Học thuật
Thân thiện
pop-eyed

A child becomes pop-eyed with surprise at the magic trick.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mắt mở thao láo, mắt mở tròn xoe: Miêu tả trạng thái mắt mở to một cách đột ngột quá mức, thường do ngạc nhiên, sợ hãi hoặc sốc.
    • Mắt trợn tròn: Diễn tả ánh mắt trợn lên, mở to hết cỡ.
    • Mắt lồi ra: (Nghĩa bóng hoặc theo giải phẫu) Chỉ đôi mắt có vẻ lồi ra ngoài một cách tự nhiên hoặc trong trạng thái căng thẳng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He stood pop-eyed with astonishment when he saw the ghost. (Anh ta đứng đó, mắt mở tròn xoe kinh ngạc khi nhìn thấy con ma.)
    • The pop-eyed child stared at the enormous birthday cake. (Đứa trẻ mắt mở thao láo nhìn chằm chằm vào chiếc bánh sinh nhật khổng lồ.)
    • She gave a pop-eyed look of disbelief at the news. ( ấy đưa ra một cái nhìn trợn tròn mắt đầy hoài nghi trước tin tức đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be pop-eyed at something": tỏ racùng ngạc nhiên, sửng sốt trước điều đó.

    • The tourists were pop-eyed at the size of the ancient temple. (Những du khách trợn tròn mắt trước quy mô của ngôi đền cổ.)
  • "to stare pop-eyed": nhìn chằm chằm với đôi mắt mở to sốc.

    • He stared pop-eyed as the magician made the car disappear. (Anh ta nhìn chằm chằm, mắt mở thao láo khi ảo thuật gia làm chiếc xe biến mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Pop-eyedness (danh từ, ít dùng): trạng thái mắt mở tròn xoe, sự ngạc nhiên đến sửng sốt.
  • Goggle-eyed (tính từ): đôi mắt lồi hoặc mở to tròn, nghĩa rất gần với "pop-eyed".
  • Wide-eyed (tính từ): mắt mở to, thường thể hiện sự ngây thơ, ngạc nhiên hoặc ngưỡng mộ.
Từ đồng nghĩa
  • Bug-eyed: mắt lồi ra, mắt tròn xoe (như mắt côn trùng).
  • Staring: nhìn chằm chằm, trố mắt nhìn.
  • Agape: há hốc miệng (thường đi kèm với trạng thái mắt mở to để chỉ sự kinh ngạc chung).
Thành ngữ liên quan
  • To make someone pop-eyed: Làm cho ai đó trợn mắt, sửng sốt.
    • The final plot twist in the movie made the entire audience pop-eyed. (Tình tiết bất ngờ cuối cùng trong bộ phim đã khiến toàn bộ khán giả trợn tròn mắt.)
pop-eyed

A child becomes pop-eyed with surprise at the magic trick.

tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) mắt mở thao láo, mắt mở tròn xoe, trợn tròn mắt
  2. mắt lồi ra