peccary

/'pekəri/
Học thuật
Thân thiện
peccary

A peccary forages for roots in the dry scrubland.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lợn lòi pêcari: Một loài động vật , thuộc họ lợn, sống hoang dãchâu Mỹ. Chúng ngoại hình giống lợn nhưng nhỏ hơn, bộ lông thô thường sống thành đàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The collared peccary is a common species in the southwestern United States. (Lợn lòi pêcari cổ vòng một loài phổ biếnTây Nam nước Mỹ.)
    • We saw a herd of peccaries foraging in the forest. (Chúng tôi thấy một đàn lợn lòi pêcari đang kiếm ăn trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peccary" thường được dùng trong văn cảnh sinh học, động vật học hoặc khi mô tả hệ động vật của châu Mỹ.
    • The fossil record shows that peccaries have existed for millions of years. (Hồ sơ hóa thạch cho thấy lợn lòi pêcari đã tồn tại hàng triệu năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Javelina (n): Một tên gọi khác, phổ biếnvùng Tây Nam Hoa Kỳ, để chỉ loài collared peccary.
    • Javelinas are often mistaken for wild pigs. (Javelina thường bị nhầm lẫn với lợn rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • New World pig: Lợn Tân Thế giới (cách gọi mô tả theo khu vực địa ).
  • Musk hog: Lợn xạ hương (tên gọi , ít phổ biến hơn).
Thông tin bổ sung
  • Đặc điểm: Peccary không phải lợn thật sự (họ Suidae), thuộc họ Tayassuidae riêng biệt. Một điểm khác biệt chúng tuyến mùi trên lưng.
  • Phân bố: Chúng chỉ được tìm thấy tự nhiênchâu Mỹ, từ tây nam Hoa Kỳ đến Argentina.
peccary

A peccary forages for roots in the dry scrubland.

danh từ
  1. (động vật học) lợn lòi pêcari

Từ chứa "peccary"