pechblende

Học thuật
Thân thiện
pechblende

L'échantillon de pechblende est placé sur la table du laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Khoáng vật học) Uraninit: "Pechblende" là tên gọi tiếng Đức của một loại khoáng vật màu đen, nâu hoặc xám, là quặng chính của uranium radium. còn được biết đến với tên gọi phổ biến hơn trong khoa học là "uraninit".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La pechblende est la principale source d'uranium. (Pechblendenguồn chính của uranium.)
    • On trouve de la pechblende dans certaines mines. (Người ta tìm thấy pechblende trong một số mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, lịch sử khoa học, hoặc địa chất học để chỉ loại quặng uranium tự nhiên.
    • La découverte de la radioactivité est liée à l'étude de la pechblende. (Việc khám phá ra hiện tượng phóng xạ liên quan đến việc nghiên cứu pechblende.)
Biến thể từ gần giống
  • Uraninite (n.f): Tên gọi khoa học quốc tế của cùng một loại khoáng vật.
  • Minerai d'uranium (n.m): Quặng uranium (tên gọi chung, không phải tên khoáng vật cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Uraninite (n.f): uraninit (tên khoa học).
pechblende

L'échantillon de pechblende est placé sur la table du laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) uraninit