pectines

/'pettən/
Học thuật
Thân thiện
pectines

A sea star uses its pectines to move along the ocean floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tấm lược: Một cơ quan cảm giác dạng như một cái lược, thường được tìm thấymột số loài động vật không xương sống như bọ cạp nhện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pectines of a scorpion are located on its underside. (Tấm lược của một con bọ cạp nằmmặt dưới của .)
    • Scientists study the pectines to understand how these animals sense their environment. (Các nhà khoa học nghiên cứu các tấm lược để hiểu cách những động vật này cảm nhận môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học so sánh: Thuật ngữ "pectines" được sử dụng chuyên ngành để mô tả so sánh cấu trúc cảm giác này giữa các loài thuộc lớp Hình nhện.
    • The morphology of the pectines varies significantly between species. (Hình thái học của các tấm lược thay đổi đáng kể giữa các loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Pecten (danh từ, số ít): Dạng số ít của "pectines".
    • Each pecten is covered in sensory hairs. (Mỗi tấm lược được phủ đầy lông cảm giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Comb-like organ: Cơ quan dạng lược (cụm từ mô tả, không phải thuật ngữ chuyên môn chính xác).
pectines

A sea star uses its pectines to move along the ocean floor.

danh từ, số nhiều pectines /'pektini:z/
  1. (động vật học) tấm lược