pecuniary

/pi'kju:njəri/
Học thuật
Thân thiện
pecuniary

He received a pecuniary reward for his excellent work.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) tiền tài, liên quan đến tiền bạc: "pecuniary" mô tả những thứ liên quan trực tiếp đến tiền, tài chính hoặc lợi ích vật chất.
    • (Pháp ) phải nộp tiền (phạt): Trong bối cảnh pháp , "pecuniary" có thể chỉ một hình phạt hoặc nghĩa vụ được quy định bằng tiền.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He had no pecuniary interest in the company. (Anh ấy không lợi ích tài chính nào trong công ty.)
    • The court imposed a pecuniary penalty on the corporation. (Tòa án áp dụng một hình phạt tiền đối với tập đoàn.)
    • They offered pecuniary aid to the victims. (Họ đã đề nghị sự giúp đỡ về tiền bạc cho các nạn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pecuniary advantage": lợi thế tài chính, lợi ích bằng tiền.

    • He obtained a pecuniary advantage by deception. (Hắn ta đã thu được lợi ích tài chính bằng cách lừa đảo.)
  • "Pecuniary loss": tổn thất tài chính, mất mát về tiền bạc.

    • The plaintiff claimed compensation for pecuniary loss. (Nguyên đơn yêu cầu bồi thường cho tổn thất tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Pecuniarily (trạng từ): một cách liên quan đến tiền bạc.
    • He was not pecuniarily affected by the decision. (Anh ấy không bị ảnh hưởng về mặt tài chính bởi quyết định đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Monetary: (thuộc) tiền tệ, tiền bạc.
  • Financial: (thuộc) tài chính.
  • Fiscal: (thuộc) ngân sách, tài chính công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "pecuniary")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "pecuniary")

pecuniary

He received a pecuniary reward for his excellent work.

tính từ
  1. (thuộc) tiền tài
    • pecuniary aid
      sự giúp đỡ về tiền tài
    • pecuniary difficulties
      khó khăn về tiền
  2. (pháp ) phải nộp tiền (phạt)
    • pecuniary penaltry
      sự phạt tiền

Từ đồng nghĩa