monetary
/'mʌnitəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) tiền tệ, liên quan đến tiền tệ: Từ này mô tả những gì liên quan đến hệ thống tiền tệ, tiền bạc, hoặc tài chính của một quốc gia hoặc khu vực.
- (Thuộc) tiền tài, liên quan đến tiền bạc: "Monetary" cũng có thể chỉ những vấn đề liên quan trực tiếp đến tiền mặt, tiền bạc nói chung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The government is discussing new monetary policies. (Chính phủ đang thảo luận các chính sách tiền tệ mới.)
- The monetary value of the prize is one million dollars. (Giá trị bằng tiền của giải thưởng là một triệu đô la.)
- He received no monetary compensation for his help. (Anh ấy không nhận được bất kỳ khoản bồi thường bằng tiền nào cho sự giúp đỡ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Monetary system": hệ thống tiền tệ.
- The country is reforming its monetary system. (Đất nước đang cải cách hệ thống tiền tệ của mình.)
"Monetary incentive": động cơ, khuyến khích bằng tiền.
- The company offers monetary incentives to high-performing employees. (Công ty đưa ra các khuyến khích bằng tiền cho nhân viên có thành tích cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Monetarism (n): chủ nghĩa tiền tệ (học thuyết kinh tế).
- Monetize (v): tạo ra doanh thu từ; quy đổi thành tiền.
Từ đồng nghĩa
- Financial: (thuộc) tài chính.
- Pecuniary: (thuộc) tiền bạc, tiền tệ (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "monetary").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "monetary").
tính từ
- (thuộc) tiền tệ
- monetary unitđơn vị tiền tệ
- (thuộc) tiền tài