monetary

/'mʌnitəri/
tính từ
  1. (thuộc) tiền tệ
    • monetary unit
      đơn vị tiền tệ
  2. (thuộc) tiền tài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "monetary"

monetary
Monetary donations help support the local animal shelter.