pederasty
/'pi:dəræsti/ Cách viết khác : (pederasty) /'pædəræsti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thói đồng dâm nam, quan hệ tình dục giữa một người đàn ông và một thiếu niên nam: Chỉ một hành vi tình dục cụ thể, thường là quan hệ hậu môn, trong đó một người đàn ông trưởng thành là người chủ động và một thiếu niên nam là người thụ động. Thuật ngữ này mang tính chất lịch sử và học thuật, thường được dùng để mô tả các thực hành trong một số xã hội cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient Greek practice of pederasty was part of a pedagogical and social institution. (Tập tục pederasty của Hy Lạp cổ đại là một phần của một thể chế giáo dục và xã hội.)
- The novel explores the dark themes of abuse and pederasty. (Cuốn tiểu thuyết khám phá những chủ đề đen tối về lạm dụng và thói đồng dâm nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nghiên cứu lịch sử và xã hội học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật để phân tích các quan hệ xã hội, quyền lực và tình dục trong các nền văn hóa lịch sử, đặc biệt là Hy Lạp cổ đại.
- Academic debates continue about the nature and prevalence of pederasty in classical Athens. (Các cuộc tranh luận học thuật vẫn tiếp diễn về bản chất và mức độ phổ biến của pederasty ở Athens cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Pederast (danh từ): Người đàn ông thực hành pederasty (kẻ đồng dâm nam).
- He was accused of being a pederast. (Anh ta bị buộc tội là một kẻ đồng dâm nam.)
Từ đồng nghĩa
- Boy-love: Tình yêu với trẻ em trai (thường được các nhóm ủng hộ sử dụng, nhưng gây tranh cãi và không được chấp nhận rộng rãi).
- Child sexual abuse (in a specific context): Lạm dụng tình dục trẻ em (trong ngữ cảnh hiện đại, khi chỉ hành vi phạm tội).
Lưu ý về sử dụng
- Từ này có tính chất nhạy cảm cao và mang ý nghĩa tiêu cực trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, vì nó mô tả hành vi bị coi là tội phạm và phi đạo đức (lạm dụng tình dục trẻ vị thành niên).
- Trong giao tiếp thông thường, nên tránh sử dụng trừ khi trong bối cảnh học thuật, lịch sử hoặc pháp lý nghiêm túc. Các thuật ngữ pháp lý như "child sexual abuse" (lạm dụng tình dục trẻ em) thường thích hợp và rõ ràng hơn để mô tả hành vi phạm tội trong xã hội đương đại.
danh từ
- thói đồng dâm nam