pediatrist

/,pi:diə'triʃn/ Cách viết khác : (paediatrist) /,pi:di'ætrist/ (pedestrician) /pi'destriən
Học thuật
Thân thiện
pediatrist

A pediatrist gently examines a baby's ears in the clinic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bác sĩ khoa trẻ em: Một bác sĩ chuyên khoa chẩn đoán điều trị các bệnh , chăm sóc sức khỏe cho trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ thanh thiếu niên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We need to take our baby to the pediatrist for a regular check-up. (Chúng tôi cần đưa em bé đến bác sĩ khoa trẻ em để khám sức khỏe định kỳ.)
    • The pediatrist reassured the parents that the child's fever was common. (Bác sĩ khoa trẻ em trấn an cha mẹ rằng cơn sốt của đứa trẻ bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế chuyên nghiệp hoặc khi nói về việc chăm sóc sức khỏe nhi khoa. nhấn mạnh chuyên môn cụ thể của bác sĩ.
Biến thể từ gần giống
  • Pediatrician (danh từ): Cách viết phổ biến chuẩn hơn của "pediatrist", cùng nghĩa bác sĩ nhi khoa.
    • The pediatrician has over 20 years of experience. (Vị bác sĩ nhi khoa đó hơn 20 năm kinh nghiệm.)
  • Paediatrician (danh từ): Cách viết theo tiếng Anh Anh của "pediatrician".
  • Pediatrics (danh từ): Khoa nhi, chuyên ngành nhi khoa.
    • She works in the department of pediatrics. ( ấy làm việc tại khoa nhi.)
Từ đồng nghĩa
  • Children's doctor: Bác sĩ trẻ em (cách nói thông thường, ít trang trọng hơn).
  • Baby doctor: Bác sĩ cho trẻ sơ sinh/trẻ nhỏ (cách nói thân mật, thông tục).
pediatrist

A pediatrist gently examines a baby's ears in the clinic.

danh từ
  1. bác sĩ khoa trẻ em

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống