pedicab

/'pedikæb/
Học thuật
Thân thiện
pedicab

A tourist rides in a pedicab through a city park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe xích : Một loại phương tiện giao thông ba bánh, thường được vận hành bằng cách đạp bàn đạp (pedal), dùng để chở khách thuê tiền. Đây một phương tiện phổ biếnmột số nước châu Á.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We took a pedicab to explore the narrow streets of the old town. (Chúng tôi đi xe xích để khám phá những con phố nhỏ của phố cổ.)
    • The pedicab driver waited patiently for customers near the market. (Người lái xe xích kiên nhẫn chờ khách gần chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "pedicab" nhấn mạnh chế vận hành bằng sức người (đạp pedal), khác với các loại xe kéo truyền thống.
    • Modern pedicabs are sometimes equipped with electric motors to assist the driver. (Xe xích hiện đại đôi khi được trang bị động cơ điện để hỗ trợ người lái.)
Biến thể từ gần giống
  • Cycle rickshaw (n): Xe xích , một thuật ngữ đồng nghĩa nhấn mạnh vào cấu tạo xe đạp (cycle).
  • Trishaw (n): Tên gọi khác của xe xích , thường dùngmột số vùng Đông Nam Á.
Từ đồng nghĩa
  • Rickshaw: Xe kéo hoặc xe xích (nói chung).
  • Three-wheeled bicycle taxi: Xe taxi ba bánh chạy bằng đạp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
pedicab

A tourist rides in a pedicab through a city park.

danh từ
  1. xe xích

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "pedicab"