pedicle
/'pedisəl/ Cách viết khác : (pedicle) /'pedikl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Cuống nhỏ: Một cuống mảnh, thường ngắn, nâng đỡ một bộ phận riêng lẻ của cây, như một bông hoa đơn trong cụm hoa hoặc một quả.
- Phần thân nối: Phần thân hẹp hoặc cuống nối một cấu trúc (như một bông hoa, lá, hoặc khối u) với phần chính của cơ thể hoặc cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Each flower in the cluster is attached by a slender pedicle. (Mỗi bông hoa trong cụm được gắn bởi một cuống nhỏ mảnh mai.)
- The surgeon carefully preserved the vascular pedicle during the operation. (Bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận bảo tồn cuống mạch trong ca mổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong Giải phẫu học & Y học: "Pedicle" thường dùng để chỉ phần thân hẹp nối một khối u hoặc một cấu trúc cơ thể (như thận) với mô xung quanh, hoặc chỉ phần xương (như cuống sống) nối các bộ phận của đốt sống.
- The tumor was removed along with its pedicle. (Khối u đã được cắt bỏ cùng với cuống của nó.)
- Trong Động vật học: Có thể chỉ phần thân hoặc cuống nhỏ nâng đỡ một bộ phận cơ thể, như ở một số loài động vật không xương sống.
Biến thể và từ gần giống
- Peduncle (n): Cuống chung, cuống chính của một cụm hoa hoặc một cấu trúc tương tự. (Thường lớn hơn và nâng đỡ nhiều bông hoa so với "pedicle").
- Pedicel (n): Cách viết khác, đồng nghĩa với "pedicle", đặc biệt trong thực vật học.
Từ đồng nghĩa
- Stalk: Cuống, thân (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ cuống lớn).
- Stem: Thân, cuống.
Lưu ý sử dụng
- Từ này chuyên ngành cao, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, y học, thực vật học.
- Trong thực vật học, "pedicle" (hay "pedicel") là đơn vị nhỏ nhất, nâng đỡ một bông hoa đơn lẻ, trong khi "peduncle" là cuống chính nâng đỡ toàn bộ cụm hoa.
danh từ
- (thực vật học) cuống nhỏ