pedicular

/pi'dikjulə/ Cách viết khác : (pediculous) /pi'dikjuləs/
Học thuật
Thân thiện
pedicular

A patient's pedicular condition requires immediate treatment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều chấy rận: Mô tả tình trạng bị nhiễm hoặc đầy chấy rận.
    • Do chấy rận: Chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc gây ra bởi chấy rận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor diagnosed a pedicular infestation. (Bác sĩ chẩn đoán một sự nhiễm khuẩn nhiều chấy rận.)
    • The pedicular rash was causing severe itching. (Cơn phát ban do chấy rận đang gây ngứa dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học/văn bản học thuật: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh y tế, khoa học hoặc mô tả học thuật để chỉ tình trạng liên quan đến chấy.
    • The study focused on pedicular transmission in crowded environments. (Nghiên cứu tập trung vào sự lây truyền liên quan đến chấy trong môi trường đông đúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Pediculous (tính từ): Một biến thể cách viết khác của "pedicular", cùng nghĩa.
    • The pediculous condition required immediate treatment. (Tình trạng nhiều chấy này đòi hỏi phải được điều trị ngay lập tức.)
  • Pediculosis (danh từ): Chỉ tình trạng y tế, bệnh nhiễm chấy rận.
    • Pediculosis capitis is common among schoolchildren. (Bệnh chấy trên da đầu phổ biếntrẻ em trong độ tuổi đi học.)
Từ đồng nghĩa
  • Lousy: (thông tục) đầy chấy rận.
  • Verminous: hoặc liên quan đến sâu bọ/ký sinh trùng như chấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với tính từ "pedicular").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pedicular").

pedicular

A patient's pedicular condition requires immediate treatment.

tính từ
  1. nhiều chấy rận
  2. do chấy rận