pediculate
/'pedisəleit/ Cách viết khác : (pediculate) /pi'dikjulit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thực vật học) Có cuống nhỏ, có cuống: "Pediculate" là một thuật ngữ chuyên ngành dùng để mô tả một bộ phận của cây, thường là hoa hoặc quả, có một cuống nhỏ (pedicel) để gắn vào thân chính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The flowers are pediculate, each attached to the stem by a slender stalk. (Những bông hoa có cuống nhỏ, mỗi bông được gắn vào thân bằng một cuống mảnh.)
- Botanists noted the pediculate fruit structure in their study. (Các nhà thực vật học đã ghi nhận cấu trúc quả có cuống trong nghiên cứu của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pediculate inflorescence": Cụm hoa có cuống.
- The plant exhibits a pediculate inflorescence, with each small flower on its own stalk. (Cây này có cụm hoa có cuống, với mỗi bông hoa nhỏ trên cuống riêng của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Pedicel (danh từ): Cuống nhỏ (của hoa hoặc quả).
- The length of the pedicel varies among species. (Chiều dài của cuống hoa thay đổi tùy theo loài.)
Pediculate (tính từ): Có cuống. (Đây là dạng tính từ của "pedicel").
Từ đồng nghĩa
- Stalked: Có cuống.
- Petiolate: Có cuống lá (thường dành riêng cho lá).
Lưu ý
- Từ "pediculate" rất chuyên ngành và chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, đặc biệt là thực vật học. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Không nhầm lẫn với các từ có âm gần giống như "pedicle" (trong giải phẫu học, chỉ một phần cuống nhỏ) hay "pedicular" (liên quan đến chấy rận).
tính từ
- (thực vật học) có cuống nhỏ, có cuống