pediculicide

/pi'dikjulisaid/
Học thuật
Thân thiện
pediculicide

A pharmacist recommends a pediculicide shampoo to a concerned parent.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thuốc diệt chấy rận: Một loại hóa chất hoặc tác nhân được sử dụng đặc biệt để tiêu diệt chấy (ký sinh trùng sống trên da đầu hoặc cơ thể người).
  2. Tính từ:

    • Diệt chấy rận: Mô tả đặc tính của một chất khả năng giết chết chấy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The pharmacist recommended an effective pediculicide for the child's head lice. (Dược sĩ đã đề nghị một loại thuốc diệt chấy hiệu quả cho chấy trên đầu của đứa trẻ.)
    • This shampoo contains a pediculicide to eliminate lice and their eggs. (Dầu gội đầu này chứa một chất diệt chấy để tiêu diệt chấy trứng của chúng.)
  • Tính từ:

    • The lotion has a strong pediculicide effect. (Loại kem bôi này tác dụng diệt chấy mạnh.)
    • They are looking for a pediculicide treatment that is safe for children. (Họ đang tìm kiếm một phương pháp điều trị diệt chấy an toàn cho trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Topical pediculicide": Thuốc diệt chấy dùng tại chỗ (bôi ngoài da).

    • The doctor prescribed a topical pediculicide for the infestation. (Bác sĩ đơn một loại thuốc diệt chấy dùng ngoài da cho tình trạng nhiễm ký sinh.)
  • "Pediculicide resistance": Hiện tượng chấy kháng thuốc diệt chấy.

    • There is growing concern about pediculicide resistance in some regions. (Ngày càng nhiều lo ngại về tình trạng chấy kháng thuốc diệtmột số khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Pediculosis (n): Tình trạng nhiễm chấy.

    • Pediculosis capitis is an infestation of head lice. (Chấy ký sinh trên da đầu tình trạng nhiễm chấyđầu.)
  • Insecticide (n): Thuốc trừ sâu, thuốc diệt côn trùng (nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều loại côn trùng, không chỉ chấy).

    • Insecticide is used to kill various insects. (Thuốc trừ sâu được dùng để diệt nhiều loại côn trùng khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Lice killer: Chất/Thuốc diệt chấy (cách nói thông thường).
  • Anti-lice agent: Tác nhân chống chấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến được hình thành trực tiếp từ từ "pediculicide").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pediculicide").

pediculicide

A pharmacist recommends a pediculicide shampoo to a concerned parent.

tính từ
  1. diệt chấy rận
danh từ
  1. thuốc diệt chấy rận