pedicure

/'pedikjuə/
Học thuật
Thân thiện
pedicure

She receives a relaxing pedicure at the salon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự chăm sóc bàn chân móng chân: Dịch vụ thẩm mỹ chuyên nghiệp bao gồm việc cắt tỉa, tạo hình móng chân, làm sạch da chết massage bàn chân.
    • Buổi đi làm pedicure: Chỉ một lần hẹn hoặc một buổi thực hiện dịch vụ chăm sóc bàn chân.
  2. Động từ:

    • Thực hiện chăm sóc bàn chân (cho ai đó): Hành động cắt tỉa, làm sạch chăm sóc móng chân bàn chân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I treat myself to a monthly pedicure at the salon. (Tôi tự thưởng cho mình một buổi làm pedicure hàng thángtiệm spa.)
    • A good pedicure can make your feet look and feel better. (Một buổi làm pedicure tốt có thể làm đôi chân bạn trông cảm thấy tốt hơn.)
  • Động từ:

    • She pedicured her feet before the beach holiday. ( ấy đã tự chăm sóc móng chân trước kỳ nghỉbãi biển.)
    • The technician expertly pedicured the client's feet. (Kỹ thuật viên đã chăm sóc bàn chân cho khách hàng một cách chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To get/have a pedicure": Đi làm pedicure, sử dụng dịch vụ chăm sóc chân.
    • She got a pedicure with bright red polish. ( ấy đã đi làm pedicure sơn một lớp sơn đỏ rực.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiropody (danh từ, Anh-Anh): Khoa chữa bệnh về chân, tập trung vào các vấn đề y tế hơn thẩm mỹ.
  • Chiropodist (danh từ, Anh-Anh): Bác sĩ chuyên khoa chân, người chữa các bệnh về chân.
  • Podiatry (danh từ, Anh-Mỹ): Tương đương với "chiropody", ngành y học chuyên về chăm sóc bàn chân.
  • Podiatrist (danh từ, Anh-Mỹ): Bác sĩ chuyên khoa bàn chân.
Từ đồng nghĩa
  • Foot care (danh từ): Chăm sóc bàn chân (nghĩa rộng, có thể bao gồm cả y tế thẩm mỹ).
  • Manicure (danh từ): Dịch vụ chăm sóc móng tay (thường được nhắc đến cùng với "pedicure").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "pedicure")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pedicure")

pedicure

She receives a relaxing pedicure at the salon.

danh từ
  1. (như) chiropody
  2. (như) chiropodist