pedometer

/pi'dɔmitə/
Học thuật
Thân thiện
pedometer

She checks her pedometer after her morning walk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị đếm bước chân: Một dụng cụ nhỏ, thường đeothắt lưng hoặc mang theo người, dùng để đo ghi lại số bước một người đi bộ hoặc chạy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wears a pedometer every day to track her walking activity. ( ấy đeo một cái máy đếm bước chân mỗi ngày để theo dõi hoạt động đi bộ của mình.)
    • The pedometer showed he had taken over 10,000 steps. (Cái máy đếm bước chân cho thấy anh ấy đã đi hơn 10.000 bước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Digital pedometer": Máy đếm bước chân kỹ thuật số, sử dụng cảm biến điện tử thay vì học.
    • A digital pedometer is often more accurate than the old mechanical ones. (Máy đếm bước chân kỹ thuật số thường chính xác hơn loại học .)
Biến thể từ gần giống
  • Step counter: Từ đồng nghĩa phổ biến, chỉ thiết bị đếm bước chân.
  • Activity tracker: Thiết bị theo dõi hoạt động (rộng hơn), có thể bao gồm chức năng đếm bước chân cùng các tính năng khác như đo nhịp tim, giấc ngủ.
Từ đồng nghĩa
  • Step counter: máy đếm bước.
  • Stepometer: (ít phổ biến hơn) máy đo bước chân.
pedometer

She checks her pedometer after her morning walk.

danh từ
  1. cái đo bước