pedzouille

Học thuật
Thân thiện
pedzouille

Une personne bien habillée se moque d'un pedzouille dans la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người quê kệch, người nhà quê thô lỗ: Từ này dùng để chỉ một người cách cư xử, lối sống hoặc ngoại hình thô kệch, thiếu tinh tế, thường gắn với vùng nông thôn. Đâymột từ mang sắc thái tiêu cực khinh miệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il se comporte comme un vrai pedzouille. (Hắn ta cư xử như một kẻ quê kệch thực sự.)
    • Ne sois pas un pedzouille, apprends les bonnes manières. (Đừng làm thằng nhà quê, hãy học những cách cư xử tốt đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sắc thái ngôn ngữ: Từ "pedzouille" tính chất thông tục, mang nghĩa xấu ít được dùng trong ngôn ngữ trang trọng. thường xuất hiện trong khẩu ngữ với ý chê bai, miệt thị.
    • Ce terme est une insulte méprisante. (Từ nàymột lời lăng mạ đầy khinh miệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Péquenaud (danh từ giống đực, thông tục): người nhà quê, dân quê. Cũng mang nghĩa tương tự nhưng có thể ít nặng nề hơn một chút.
  • Plouc (danh từ giống đực, thông tục): kẻ quê mùa, người nhà quê cục mịch. Một từ đồng nghĩa rất phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Rustre (danh từ giống đực): người thô lỗ, quê kệch.
  • Campagnard mal dégrossi (cụm danh từ): người nông thôn chưa được gọt giũa (chưa lịch sự).
Lưu ý
  • Tính chất từ: Đâymột từ thông tục, mang tính xúc phạm. Người học cần thận trọng khi sử dụng có thể bị coi là thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng.
  • Phạm vi sử dụng: Từ này chủ yếu dùng trong khẩu ngữ, không phù hợp cho văn viết trang trọng hoặc các tình huống giao tiếp lịch sự.
pedzouille

Une personne bien habillée se moque d'un pedzouille dans la rue.

danh từ giống đực
  1. (thông tục; từ xấu, nghĩa ít dùng) người quê kệch