peek-a-boo

/'pi:kə'bu:/
Học thuật
Thân thiện
peek-a-boo

A baby laughs as her father plays peek-a-boo with her.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi ú tim : Một trò chơi đơn giản, thường chơi với trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, trong đó người chơi che mặt lại rồi mở ra đột ngột (hoặc xuất hiện từ sau một vật che khuất) nóiòa" hoặc "peek-a-boo" để tạo sự bất ngờ vui thích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Playing peek-a-boo is a great way to make a baby laugh. (Chơi trò ú tim một cách tuyệt vời để làm em bé cười.)
    • Her favorite game with her grandfather is peek-a-boo. (Trò chơi yêu thích của với ông nội trò ú tim .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play peek-a-boo": chơi trò ú tim .
    • The mother played peek-a-boo with her infant from behind the blanket. (Người mẹ chơi trò ú tim với đứa con sơ sinh của mình từ phía sau tấm chăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Peek (động từ): liếc nhìn, nhìn lén, nhìn trộm.
    • Don't peek at your birthday presents! (Đừng nhìn trộm quà sinh nhật của con!)
Từ đồng nghĩa
  • Hide-and-seek: trò chơi trốn tìm (một trò chơi khác, phức tạp hơn, dành cho trẻ lớn).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "peek-a-boo" trong tiếng Anh. Từ này chủ yếu được dùng để gọi tên trò chơi.
peek-a-boo

A baby laughs as her father plays peek-a-boo with her.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trò chơi ú tim

Từ có nhắc đến "peek-a-boo"