peep-hole
/'pi:phoul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lỗ nhỏ ở cửa (để nhìn qua): Một lỗ nhỏ được khoét hoặc lắp đặt trên cửa ra vào, cửa sổ hoặc tường, cho phép người ở bên trong nhìn ra bên ngoài mà không bị phát hiện hoặc mở cửa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Before opening the door, she looked through the peep-hole to see who was outside. (Trước khi mở cửa, cô ấy nhìn qua lỗ nhỏ để xem ai đang ở ngoài.)
- The hotel room door had a peep-hole for security. (Cửa phòng khách sạn có một lỗ nhỏ để nhìn qua nhằm đảm bảo an ninh.)
- He installed a peep-hole in the front door for safety reasons. (Anh ấy lắp một lỗ nhỏ ở cửa trước vì lý do an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have/install a peep-hole": có/lắp đặt một lỗ nhỏ để nhìn qua.
- All apartments in this building are required to have a peep-hole. (Tất cả căn hộ trong tòa nhà này đều được yêu cầu phải có lỗ nhỏ để nhìn qua.)
"to check/view through the peep-hole": kiểm tra/nhìn qua lỗ nhỏ.
- Always check through the peep-hole before unlocking the door for strangers. (Luôn luôn kiểm tra qua lỗ nhỏ trước khi mở khóa cửa cho người lạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Peep (động từ): liếc nhìn, nhìn lén.
- Don't peep through the keyhole. (Đừng nhìn lén qua lỗ khóa.)
- Spyhole (danh từ): từ đồng nghĩa với "peep-hole", cũng có nghĩa là lỗ nhỏ để nhìn qua.
- The spyhole in the door was very useful. (Lỗ nhỏ trên cửa rất hữu ích.)
Từ đồng nghĩa
- Spyhole: lỗ nhỏ để nhìn, lỗ quan sát.
- Inspection hole: lỗ kiểm tra, lỗ quan sát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "peep-hole" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "peep-hole".)
danh từ
- lỗ nhỏ ở cửa (để nhìn qua)