peep-show
/'pi:pʃou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trò xem ảnh qua lỗ nhòm (có kính phóng to): Một thiết bị hoặc hộp kín có một hoặc nhiều lỗ nhỏ để người xem nhìn vào bên trong và xem các hình ảnh, cảnh vật hoặc câu chuyện được trình chiếu, thường kèm theo kính phóng đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the old amusement arcade, there was a peep-show with pictures of exotic places. (Trong khu vui chơi giải trí cũ, có một trò xem ảnh qua lỗ nhòm với những bức ảnh về các vùng đất kỳ lạ.)
- Children were fascinated by the antique peep-show at the museum. (Trẻ em bị mê hoặc bởi trò xem ảnh qua lỗ nhòm cổ ở viện bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a historical peep-show": một thiết bị xem ảnh lỗ nhòm mang tính lịch sử, thường được trưng bày như một hiện vật.
- The exhibition featured a historical peep-show from the 19th century. (Triển lãm trưng bày một thiết bị xem ảnh lỗ nhòm lịch sử từ thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Peep (động từ): nhìn lén, liếc nhìn qua khe hở.
- He peeped through the keyhole. (Anh ta nhìn lén qua lỗ khóa.)
- Show (danh từ): buổi biểu diễn, chương trình trình diễn.
Từ đồng nghĩa
- Viewing box: hộp xem tranh (một thuật ngữ chung mô tả tương tự).
- Diorama: mô hình thu nhỏ được bố trí trong hộp kính để xem (có thể có chức năng tương tự nhưng thường mở hoàn toàn).
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Từ "peep-show" trong tiếng Anh hiện đại có thể mang nghĩa thứ cấp, chỉ một loại hình giải trí khiêu dâm nơi người xem nhìn qua lỗ nhòm. Tuy nhiên, nghĩa gốc và trung tính của từ vẫn là chỉ một thiết bị giải trí quang học cổ điển, thường dành cho gia đình và trẻ em, để xem các cảnh vật hoặc câu chuyện được minh họa. Ngữ cảnh sử dụng sẽ quyết định nghĩa được hiểu.
danh từ
- trò xem ảnh qua lỗ nhòm (có kính phóng to)