peep-sight

/'pi:psait/
Học thuật
Thân thiện
peep-sight

A hunter carefully aligns the peep-sight on his rifle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khe ngắm: Một loại thị kính hoặc thiết bị ngắm đơn giản trên một số loại súng, thường một vòng kim loại nhỏ một lỗ nhỏ (khe) để người ngắm nhìn xuyên qua, giúp căn chỉnh chính xác với điểm ngắm phía trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old rifle was equipped with a simple peep-sight. (Khẩu súng trường được trang bị một khe ngắm đơn giản.)
    • He adjusted the peep-sight for better accuracy. (Anh ấy điều chỉnh khe ngắm để độ chính xác tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a peep-sight": sử dụng khe ngắm.
    • Target shooters often prefer to use a peep-sight for precision. (Những người bắn bia thường thích sử dụng khe ngắm để đạt độ chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Rear sight (n): Điểm ngắm phía sau (thường một bộ phận của hệ thống ngắm, có thể dạng khe hoặc khác).
  • Aperture sight (n): Điểm ngắm dạng lỗ (một tên gọi kỹ thuật khác cho "peep-sight").
Từ đồng nghĩa
  • Aperture sight: điểm ngắm dạng lỗ.
  • Diopter sight: thị kính ngắm (một loại điểm ngắm chính xác tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "peep-sight".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "peep-sight".

peep-sight

A hunter carefully aligns the peep-sight on his rifle.

danh từ
  1. khe ngắm (của một vài loại súng)