pehlvi

Học thuật
Thân thiện
pehlvi

Le mot "pehlvi" est utilisé pour décrire une ancienne écriture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Tiếng Pehlvi: Một ngôn ngữ Trung Iran, được sử dụng chủ yếu dưới thời Đế quốc Sassanid (thế kỷ 3-7 sau Công nguyên). Đâyngôn ngữ hành chính văn học chính thức của Ba thời kỳ tiền Hồi giáo.
    • Chữ viết Pehlvi: Hệ thống chữ viết được sử dụng để ghi lại ngôn ngữ Pehlvi, phát triển từ chữ Aram.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về thời kỳ Pehlvi: Liên quan đến ngôn ngữ, văn hóa hoặc thời kỳ lịch sử tiếng Pehlvi được sử dụng.
    • Thuộc về triều đại Pahlavi: Cách viết khác của "pahlavi", liên quan đến triều đại quân chủ cuối cùng của Iran trong thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les textes zoroastriens ont été écrits en pehlvi. (Các văn bản Zoroastrian đã được viết bằng tiếng Pehlvi.)
    • Le pehlvi utilise un alphabet dérivé de l'araméen. (Chữ Pehlvi sử dụng một bảng chữ cái bắt nguồn từ chữ Aram.)
  • Tính từ:

    • La littérature pehlvi est une source importante pour l'histoire de la Perse. (Văn học Pehlvimột nguồn tư liệu quan trọng cho lịch sử Ba .)
    • Ces inscriptions sont en caractères pehlvis. (Những dòng chữ khắc này được viết bằng cáctự Pehlvi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Étudier le pehlvi": Nghiên cứu ngôn ngữ/chữ viết Pehlvi.

    • Il est l'un des rares spécialistes à étudier le pehlvi. (Ông ấymột trong số ít các chuyên gia nghiên cứu tiếng Pehlvi.)
  • "Textes en pehlvi": Các văn bản bằng tiếng/chữ Pehlvi.

    • La traduction des textes en pehlvi a permis de mieux comprendre le zoroastrisme. (Việc dịch các văn bản bằng tiếng Pehlvi đã giúp hiểu hơn về Hỏa giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Pahlavi (Pahlavī) (danh từ/tính từ): Cách viết khác phổ biến hơn của "pehlvi", đặc biệt khi chỉ triều đại Iran thế kỷ 20 hoặc ngôn ngữ cổ.

    • Le dernier Shah d'Iran appartenait à la dynastie Pahlavi. (Vị Shah cuối cùng của Iran thuộc về triều đại Pahlavi.)
  • Moyen-perse (danh từ giống đực): Tiếng Ba Trung đại, thuật ngữ rộng hơn để chỉ nhóm ngôn ngữ bao gồm cả tiếng Pehlvi.

    • Le pehlvi est une forme de moyen-perse. (Tiếng Pehlvimột dạng của tiếng Ba Trung đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Pahlavi: Cách viết thay thế, đồng nghĩa gần như hoàn toàn.
  • Moyen-perse (sassanide): Tiếng Ba Trung đại (thời Sassanid) - nghĩa rộng hơn.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "pehlvi" là một thuật ngữ chuyên ngành trong ngôn ngữ học nghiên cứu lịch sử Iran. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, cách viết "pahlavi" phổ biến hơn có thể dùng để thay thế.
  • Khi viết hoa (Pehlvi), từ này thường được dùng như danh từ riêng chỉ ngôn ngữ. Khi viết thường (pehlvi), thường được dùng như tính từ.
pehlvi

Le mot "pehlvi" est utilisé pour décrire une ancienne écriture.

danh từ giống đực
tính từ
  1. như pahlavi