peignures

Học thuật
Thân thiện
peignures

Une femme enlève les peignures de sa brosse à cheveux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • Tóc chải rụng: Chỉ những sợi tóc bị rụng ra trong quá trình chải đầu, thường bám lại trên lược hoặc bàn chải.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Après le coiffage, elle a nettoyé les peignures de sa brosse. (Sau khi chải tóc, ấy đã làm sạch những sợi tóc rụng trên bàn chải của mình.)
    • Les peignures s'accumulent dans la salle de bain. (Những sợi tóc chải rụng tích tụ trong phòng tắm.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ này thuộc loại từ hiếm, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ mô tả hơn như (tóc rụng) hoặc (tóc trên bàn chải).
  • Từ này luôn được dùngdạng số nhiều (peignures).
Biến thể từ liên quan
  • Peigner (động từ): chải (tóc).
  • Peigne (danh từ giống đực): cái lược.
  • Brosse à cheveux (cụm danh từ): bàn chải tóc.
peignures

Une femme enlève les peignures de sa brosse à cheveux.

danh từ giống cái
  1. (số nhiều) (từ hiếm; nghĩa ít dùng) tóc chải rụng