peinturer

ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) tô màu sặc sỡ
  2. vẽ nhăng nhít, vẽ nguệch ngoạc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "peinturer"