peinturlurage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tô màu sặc sỡ, sự bôi vẽ loè loẹt: Chỉ hành động tô vẽ, trang trí bằng màu sắc quá rực rỡ, lòe loẹt, thường mang hàm ý tiêu cực về thẩm mỹ. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le peinturlurage de la façade est vraiment criard. (Việc tô vẽ sặc sỡ mặt tiền ngôi nhà thực sự chói mắt.)
- On ne peut pas appeler ça de l'art, c'est du peinturlurage ! (Không thể gọi đó là nghệ thuật được, đó chỉ là sự bôi vẽ loè loẹt thôi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être du pur peinturlurage": Là sự bôi vẽ thuần tuý, không có giá trị nghệ thuật.
- Cette toile n'a aucun sens, c'est du pur peinturlurage. (Bức tranh này chẳng có ý nghĩa gì, nó chỉ là sự bôi vẽ thuần tuý.)
Biến thể và từ gần giống
- Peinturlurer (động từ, thân mật): tô vẽ loè loẹt, bôi màu sặc sỡ.
- Il a peinturluré le mur avec des couleurs vives. (Anh ta đã bôi vẽ loè loẹt lên tường bằng những màu sắc rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Barbouillage (danh từ giống đực): sự bôi bẩn, nguệch ngoạc.
- Gribouillage (danh từ giống đực): sự vẽ nguệch ngoạc.
Từ trái nghĩa
- Œuvre d'art (danh từ giống cái): tác phẩm nghệ thuật.
- Peinture soignée (cụm danh từ): bức vẽ tinh tế, cẩn thận.
danh từ giống đực
- (thân mật) sự tô màu sặc sỡ