peinturlurage

Học thuật
Thân thiện
peinturlurage

Un enfant fait un peinturlurage sur une grande feuille blanche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tô màu sặc sỡ, sự bôi vẽ loè loẹt: Chỉ hành động tô vẽ, trang trí bằng màu sắc quá rực rỡ, lòe loẹt, thường mang hàm ý tiêu cực về thẩm mỹ. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le peinturlurage de la façade est vraiment criard. (Việc tô vẽ sặc sỡ mặt tiền ngôi nhà thực sự chói mắt.)
    • On ne peut pas appeler ça de l'art, c'est du peinturlurage ! (Không thể gọi đónghệ thuật được, đó chỉsự bôi vẽ loè loẹt thôi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être du pur peinturlurage": Là sự bôi vẽ thuần tuý, không giá trị nghệ thuật.
    • Cette toile n'a aucun sens, c'est du pur peinturlurage. (Bức tranh này chẳngý nghĩa , chỉsự bôi vẽ thuần tuý.)
Biến thể từ gần giống
  • Peinturlurer (động từ, thân mật): tô vẽ loè loẹt, bôi màu sặc sỡ.
    • Il a peinturluré le mur avec des couleurs vives. (Anh ta đã bôi vẽ loè loẹt lên tường bằng những màu sắc rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Barbouillage (danh từ giống đực): sự bôi bẩn, nguệch ngoạc.
  • Gribouillage (danh từ giống đực): sự vẽ nguệch ngoạc.
Từ trái nghĩa
  • Œuvre d'art (danh từ giống cái): tác phẩm nghệ thuật.
  • Peinture soignée (cụm danh từ): bức vẽ tinh tế, cẩn thận.
peinturlurage

Un enfant fait un peinturlurage sur une grande feuille blanche.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) sự tô màu sặc sỡ