peinturlurer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tô màu sặc sỡ, tô vẽ loè loẹt: Hành động tô, vẽ lên một bề mặt nào đó bằng những màu sắc rực rỡ, tươi sáng, thường với ý nghĩa trang trí hoặc làm nổi bật. Từ này thường mang sắc thái hơi châm biếm hoặc chỉ việc tô vẽ một cách thô thiển, không tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les enfants ont peinturluré le mur avec leurs feutres. (Lũ trẻ đã tô màu sặc sỡ lên bức tường bằng bút dạ của chúng.)
- Il a peinturluré sa vieille voiture en rose fluo. (Anh ấy đã sơn loè loẹt chiếc xe cũ của mình thành màu hồng neon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se peinturlurer" (tự phản thân): Tô vẽ, trang điểm cho bản thân một cách lòe loẹt, thái quá.
- Elle s'est peinturluré le visage pour le carnaval. (Cô ấy đã tô vẽ khuôn mặt một cách loè loẹt cho lễ hội hóa trang.)
Biến thể và từ gần giờng
- Peinturlurage (danh từ giống đực): Hành động tô vẽ loè loẹt, sặc sỡ.
- Le peinturlurage de la façade a surpris les voisins. (Việc tô vẽ sặc sỡ mặt tiền ngôi nhà đã làm hàng xóm ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Barbouiller: Bôi bẩn, vẽ nguệch ngoạc (thường với nghĩa tiêu cực hơn).
- Badigeonner: Quét, phết (sơn, vữa) lên một bề mặt, có thể trung tính hơn.
- Enluminer: Tô điểm, tô màu rực rỡ (thường dùng cho chữ viết tay trang trí, có thể trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Nettoyer: Lau chùi, làm sạch.
- Effacer: Xoá, tẩy.
Thành ngữ liên quan
- Peinturlurer comme un pied: Vẽ/tô một cách rất vụng về, tồi tệ (nghĩa bóng: làm rất kém).
- Il dessine comme un peintre, mais moi, je peinturlure comme un pied. (Anh ấy vẽ như một họa sĩ, còn tôi, tôi vẽ tồi như chó.)
ngoại động từ
- tô màu sặc sỡ