pekingman
/'pi:kiɳmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Bắc Kinh (hóa thạch): "Peking Man" là tên gọi phổ biến cho các mẫu hóa thạch của một loài thuộc chi Homo (thường được xác định là Homo erectus) được phát hiện tại Chu Khẩu Điếm, gần Bắc Kinh, Trung Quốc. Tên này dùng để chỉ cả hóa thạch cá nhân lẫn quần thể người cổ đại này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The discovery of Peking Man provided crucial evidence for human evolution in Asia. (Việc phát hiện ra Người Bắc Kinh đã cung cấp bằng chứng quan trọng cho quá trình tiến hóa của loài người ở châu Á.)
- Scientists study the skull of Peking Man to understand early human life. (Các nhà khoa học nghiên cứu hộp sọ của Người Bắc Kinh để hiểu về cuộc sống của người cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Peking Man site": địa điểm khảo cổ Người Bắc Kinh.
- The Peking Man site at Zhoukoudian is a UNESCO World Heritage Site. (Địa điểm Người Bắc Kinh ở Chu Khẩu Điếm là Di sản Thế giới được UNESCO công nhận.)
"Peking Man fossils": các hóa thạch Người Bắc Kinh.
- The original Peking Man fossils were lost during World War II. (Các hóa thạch Người Bắc Kinh nguyên bản đã bị thất lạc trong Thế chiến thứ II.)
Biến thể và từ gần giống
Homo erectus pekinensis (n): Tên phân loại khoa học trước đây của Người Bắc Kinh.
- Peking Man was originally classified as Sinanthropus pekinensis. (Người Bắc Kinh ban đầu được phân loại là Sinanthropus pekinensis.)
Java Man (n): Người Java, một hóa thạch Homo erectus khác được phát hiện ở Indonesia.
- Peking Man and Java Man are both important Asian specimens of Homo erectus. (Người Bắc Kinh và Người Java đều là những mẫu vật quan trọng của Homo erectus ở châu Á.)
Từ đồng nghĩa
- Homo erectus (n): Tên chi loài, thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học thay cho "Peking Man".
- Người vượn Bắc Kinh (n): Cách gọi khác trong tiếng Việt.
Lưu ý
- "Peking Man" là một danh từ riêng, thường được viết hoa.
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong khảo cổ học và nhân chủng học, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- người Bắc kinh (hoá thạch)