pelagian
/pi'leidʤiən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về biển khơi, ở biển khơi: Chỉ những gì liên quan đến hoặc tồn tại ở vùng biển mở, xa bờ, không phải vùng ven bờ hay đáy biển.
Danh từ:
- Sinh vật biển khơi: Chỉ động vật hoặc thực vật sống ở vùng nước mở của đại dương, không gần đáy hoặc bờ biển.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The research vessel studied pelagian ecosystems far from the coast. (Tàu nghiên cứu đã nghiên cứu các hệ sinh thái biển khơi xa bờ.)
- Pelagian zones are characterized by deep, open water. (Các vùng biển khơi được đặc trưng bởi vùng nước sâu và mở.)
Danh từ:
- Tuna and some species of shark are pelagians. (Cá ngừ và một số loài cá mập là sinh vật biển khơi.)
- Many pelagians migrate over long distances. (Nhiều sinh vật biển khơi di cư trên quãng đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ khoa học: Trong sinh học và hải dương học, "pelagian" thường được dùng để phân biệt với "benthic" (sinh vật đáy) và "neritic" (sinh vật vùng biển gần bờ).
- The study compared the diets of benthic and pelagian fish. (Nghiên cứu so sánh chế độ ăn của cá đáy và cá biển khơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Pelagic (tính từ): Có nghĩa tương tự và thường được dùng phổ biến hơn "pelagian". Cả hai đều chỉ thuộc về vùng biển khơi.
- Pelagic fish like mackerel swim in the open ocean. (Cá biển khơi như cá thu bơi ở đại dương mở.)
Từ đồng nghĩa
- Oceanic (tính từ): thuộc về đại dương, biển khơi.
- Open-sea (tính từ): thuộc về biển khơi, biển mở.
danh từ
- động vật biển khơi; thực vật biển khơi