pellagreux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về bệnh pellagra: Mô tả những gì liên quan đến hoặc có đặc điểm của bệnh pellagra (một bệnh do thiếu niacin/vitamin B3).
- Mắc bệnh pellagra: Dùng để mô tả một người hoặc nhóm người đang bị bệnh pellagra.
Danh từ giống đực:
- Người mắc bệnh pellagra: Chỉ một bệnh nhân nam mắc bệnh pellagra.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les symptômes pellagreux incluent des lésions cutanées et des troubles digestifs. (Các triệu chứng thuộc về bệnh pellagra bao gồm tổn thương da và rối loạn tiêu hóa.)
- Une population pellagreuse a été identifiée dans cette région. (Một nhóm dân cư mắc bệnh pellagra đã được xác định trong khu vực này.)
Danh từ:
- Le médecin a examiné le pellagreux. (Bác sĩ đã khám cho người mắc bệnh pellagra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản y học, "pellagreux" thường được dùng như một tính từ để phân loại các triệu chứng, biểu hiện lâm sàng hoặc các nhóm bệnh nhân.
- Un état pellagreux avancé. (Một tình trạng pellagra tiến triển.)
Biến thể và từ gần giống
Pellagreuse (tính từ giống cái): Dạng giống cái của tính từ "pellagreux".
- Une patiente pellagreuse. (Một bệnh nhân nữ mắc bệnh pellagra.)
Pellagreuse (danh từ giống cái): Người phụ nữ mắc bệnh pellagra.
- Soigner une pellagreuse. (Chăm sóc một người phụ nữ mắc bệnh pellagra.)
Pellagra (danh từ giống cái): Tên của căn bệnh.
- La pellagra est une maladie carentielle. (Bệnh pellagra là một bệnh do thiếu chất.)
Từ đồng nghĩa
- Atteint de pellagra (cụm từ): Bị mắc bệnh pellagra.
- Un patient atteint de pellagra. (Một bệnh nhân bị mắc bệnh pellagra.)
danh từ giống đực
- người mắc bệnh penlagra