pellagreux

Học thuật
Thân thiện
pellagreux

Le médecin examine un patient pellagreux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về bệnh pellagra: Mô tả những liên quan đến hoặc đặc điểm của bệnh pellagra (một bệnh do thiếu niacin/vitamin B3).
    • Mắc bệnh pellagra: Dùng để mô tả một người hoặc nhóm người đang bị bệnh pellagra.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người mắc bệnh pellagra: Chỉ một bệnh nhân nam mắc bệnh pellagra.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les symptômes pellagreux incluent des lésions cutanées et des troubles digestifs. (Các triệu chứng thuộc về bệnh pellagra bao gồm tổn thương da rối loạn tiêu hóa.)
    • Une population pellagreuse a été identifiée dans cette région. (Một nhóm dân cư mắc bệnh pellagra đã được xác định trong khu vực này.)
  • Danh từ:

    • Le médecin a examiné le pellagreux. (Bác sĩ đã khám cho người mắc bệnh pellagra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y học, "pellagreux" thường được dùng như một tính từ để phân loại các triệu chứng, biểu hiện lâm sàng hoặc các nhóm bệnh nhân.
    • Un état pellagreux avancé. (Một tình trạng pellagra tiến triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Pellagreuse (tính từ giống cái): Dạng giống cái của tính từ "pellagreux".

    • Une patiente pellagreuse. (Một bệnh nhân nữ mắc bệnh pellagra.)
  • Pellagreuse (danh từ giống cái): Người phụ nữ mắc bệnh pellagra.

    • Soigner une pellagreuse. (Chăm sóc một người phụ nữ mắc bệnh pellagra.)
  • Pellagra (danh từ giống cái): Tên của căn bệnh.

    • La pellagra est une maladie carentielle. (Bệnh pellagramột bệnh do thiếu chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Atteint de pellagra (cụm từ): Bị mắc bệnh pellagra.
    • Un patient atteint de pellagra. (Một bệnh nhân bị mắc bệnh pellagra.)
pellagreux

Le médecin examine un patient pellagreux.

tính từ
  1. xem pellagre
danh từ giống đực
  1. người mắc bệnh penlagra