pellicle
/'pelikl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp màng mỏng, lớp vỏ mỏng: Một lớp màng bảo vệ rất mỏng, thường trong suốt hoặc bán trong suốt, bao phủ bề mặt của một vật thể hoặc sinh vật.
- Lớp da mỏng: Một lớp da hoặc mô rất mỏng.
- Phim (ảnh): Trong nhiếp ảnh, đây là lớp nhũ tương nhạy sáng mỏng trên phim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The grape is covered by a thin pellicle. (Quả nho được bao phủ bởi một lớp vỏ mỏng.)
- Under the microscope, you can see the pellicle of the protozoan. (Dưới kính hiển vi, bạn có thể thấy lớp màng mỏng của động vật nguyên sinh.)
- The old photograph's pellicle was scratched. (Lớp phim của tấm ảnh cũ đã bị trầy xước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học: "pellicle" thường chỉ lớp màng cứng hoặc linh hoạt bao bọc tế bào của một số vi sinh vật, như tảo hoặc động vật nguyên sinh, giúp định hình và bảo vệ.
- The paramecium's pellicle gives it a slipper-like shape. (Lớp màng của trùng đế giày cho nó hình dạng giống chiếc dép.)
- Trong ẩm thực: Có thể dùng để chỉ lớp màng mỏng hình thành trên bề mặt của một số chất lỏng, như rượu vang hoặc nước dùng.
- A pellicle formed on the surface of the homemade jam. (Một lớp màng mỏng hình thành trên bề mặt mứt tự làm.)
Biến thể và từ gần giống
- Pellicular (tính từ): thuộc về hoặc có tính chất của một lớp màng mỏng.
- The pellicular layer is delicate. (Lớp màng mỏng này rất mỏng manh.)
Từ đồng nghĩa
- Membrane: màng.
- Film: lớp màng mỏng, phim.
- Sheath: vỏ bọc, bao.
- Cuticle: lớp biểu bì, lớp da ngoài cùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với phrasal verbs)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pellicle")
danh từ
- lớp da mỏng, mảng da mỏng
- phim (ảnh)