pelliculaire

Học thuật
Thân thiện
pelliculaire

Un shampooing anti-pelliculaire est placé sur le rebord de la douche.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về màng, dạng màng: "pelliculaire" mô tả một thứ đó tính chất của một lớp màng mỏng hoặc liên quan đến một lớp màng.
    • Liên quan đến gàu (trong ngữ cảnh chăm sóc tóc): Trong lĩnh vực mỹ phẩm chăm sóc cá nhân, "pelliculaire" chỉ những vấn đề hoặc giải pháp liên quan đến gàu trên da đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une couche pelliculaire recouvre la surface de l'eau. (Một lớp màng mỏng phủ lên bề mặt nước.)
    • Ce traitement est efficace contre les problèmes pelliculaires. (Phương pháp điều trị này hiệu quả với các vấn đề về gàu.)
    • Shampoing anti-pelliculaire. (Dầu gội trị gàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "État pelliculaire": Tình trạng gàu.

    • Son état pelliculaire s'est amélioré après le traitement. (Tình trạng gàu của anh ấy đã được cải thiện sau khi điều trị.)
  • "Formation pelliculaire": Sự hình thành lớp màng.

    • La formation pelliculaire à la surface du liquide est un phénomène physique. (Sự hình thành lớp màng trên bề mặt chất lỏngmột hiện tượng vật lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Pellicule (danh từ giống cái):
    • Lớp màng mỏng: Une pellicule de plastique. (Một lớp màng nhựa mỏng.)
    • Gàu: Avoir des pellicules. (Bị gàu.)
  • Pelliculage (danh từ giống đực): Sự tráng màng, sự bọc màng (ví dụ: bọc sách, tráng phim).
Từ đồng nghĩa
  • Membraneux/membraneuse (adj): màng, dạng màng.
  • Squameux/squameuse (adj): vảy, tróc vảy (thường dùng trong y học hoặc để mô tả da).
Lưu ý

Từ "pelliculaire" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học (vật lý, hóa học) để chỉ tính chất màng, hoặc trong ngữ cảnh thương mại (sản phẩm chăm sóc tóc) để chỉ vấn đề gàu. Nghĩa phổ biến thường gặp nhất trong đời sống hàng ngàynghĩa liên quan đến gàu.

pelliculaire

Un shampooing anti-pelliculaire est placé sur le rebord de la douche.

tính từ
  1. thành màng
  2. xem pellicule 2
    • Shampoing anti-pelliculaire
      nước gội đầu trị gàu