pellicular

/pi'likjulə/
Học thuật
Thân thiện
pellicular

A scientist examines a pellicular film under bright lights.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về lớp da mỏng hoặc màng mỏng: Mô tả đặc tính liên quan đến một lớp bao phủ rất mỏng, giống như một lớp da hoặc màng.
    • lớp da mỏng hoặc màng mỏng: Chỉ một vật thể được phủ bởi hoặc cấu tạo từ một lớp mỏng như vậy.
    • Thuộc về phim ảnh; phim: Trong ngữ cảnh nhiếp ảnh, mô tả đặc tính liên quan đến lớp phim nhạy sáng hoặc vật thể được phủ bởi lớp phim đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The pellicular membrane of the seed is delicate. (Lớp màng mỏng của hạt rất mỏng manh.)
    • Under the microscope, the organism showed a pellicular covering. (Dưới kính hiển vi, sinh vật cho thấy một lớp bao phủ dạng màng mỏng.)
    • The old camera required pellicular film. (Máy ảnh yêu cầu phim lớp nhũ tương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pellicular layer": Lớp màng mỏng. Thuật ngữ thường dùng trong sinh học hoặc khoa học vật liệu để chỉ một lớp bao phủ rất mỏng.
    • The chemist studied the pellicular layer that formed on the surface of the liquid. (Nhà hóa học nghiên cứu lớp màng mỏng hình thành trên bề mặt chất lỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pellicle (danh từ): Lớp da mỏng, màng mỏng. Đây danh từ gốc tính từ "pellicular" được hình thành.
    • A pellicle of dust covered the furniture. (Một lớp bụi mỏng phủ lên đồ đạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Membranous: màng, dạng màng.
  • Filmic: Thuộc về phim; tính chất như một lớp phim mỏng.
pellicular

A scientist examines a pellicular film under bright lights.

tính từ
  1. (thuộc) lớp da mỏng, (thuộc) màng mỏng; da mỏng, màng mỏng
  2. (thuộc) phim (ảnh); phim