pelliculeux

Học thuật
Thân thiện
pelliculeux

Il a des cheveux pelliculeux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • gàu (ở đầu): Mô tả tình trạng da đầu bong tróc thành những mảng nhỏ, trắng, thường do khô da hoặc một số tình trạng da liễu khác.
    • vảy nhỏ, lớp màng mỏng: Nghĩa mở rộng, có thể dùng để mô tả bề mặt của một vật đó phủ một lớp vảy hoặc màng mỏng, dễ bong.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a le cuir chevelu pelliculeux. (Anh ấy da đầu bị gàu.)
    • Après avoir utilisé ce shampoing, mes cheveux sont moins pelliculeux. (Sau khi dùng dầu gội đầu này, tóc tôi ít bị gàu hơn.)
    • La surface de la vieille peinture est devenue pelliculeuse. (Bề mặt lớp sơn đã trở nên bong tróc thành từng mảng mỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "État pelliculeux": tình trạng gàu, tình trạng bong vảy.

    • Le dermatologue a diagnostiqué un état pelliculeux sévère. (Bác sĩ da liễu đã chẩn đoán một tình trạng gàu nghiêm trọng.)
  • "Desquamation pelliculeuse": sự bong tróc thành vảy nhỏ (thuật ngữ y khoa).

    • Certaines affections cutanées provoquent une desquamation pelliculeuse. (Một số bệnh về da gây ra hiện tượng bong tróc thành vảy nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pellicule (danh từ): gàu; màng mỏng, lớp phủ mỏng.

    • Des pellicules sur les épaules. (Những mảng gàu trên vai.)
  • Pelliculage (danh từ): sự tráng màng, sự phủ màng mỏng (trong công nghiệp).

  • Pelliculaire (tính từ): thuộc về màng mỏng, dạng màng.
Từ đồng nghĩa
  • Squameux/Squameuse: vảy, bong vảy (thường dùng trong y học).
  • Qui a des pellicules: (cụm từ) gàu.
Từ trái nghĩa
  • Sain (đối với da đầu): lành mạnh, khỏe mạnh.
  • Propre: sạch sẽ.
  • Lisse et net: nhẵn mịn sạch.
pelliculeux

Il a des cheveux pelliculeux.

tính từ
  1. gàu (đầu)