pelliculeux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có gàu (ở đầu): Mô tả tình trạng da đầu bong tróc thành những mảng nhỏ, trắng, thường do khô da hoặc một số tình trạng da liễu khác.
- Có vảy nhỏ, có lớp màng mỏng: Nghĩa mở rộng, có thể dùng để mô tả bề mặt của một vật gì đó có phủ một lớp vảy hoặc màng mỏng, dễ bong.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a le cuir chevelu pelliculeux. (Anh ấy có da đầu bị gàu.)
- Après avoir utilisé ce shampoing, mes cheveux sont moins pelliculeux. (Sau khi dùng dầu gội đầu này, tóc tôi ít bị gàu hơn.)
- La surface de la vieille peinture est devenue pelliculeuse. (Bề mặt lớp sơn cũ đã trở nên bong tróc thành từng mảng mỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"État pelliculeux": tình trạng có gàu, tình trạng bong vảy.
- Le dermatologue a diagnostiqué un état pelliculeux sévère. (Bác sĩ da liễu đã chẩn đoán một tình trạng gàu nghiêm trọng.)
"Desquamation pelliculeuse": sự bong tróc thành vảy nhỏ (thuật ngữ y khoa).
- Certaines affections cutanées provoquent une desquamation pelliculeuse. (Một số bệnh về da gây ra hiện tượng bong tróc thành vảy nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Pellicule (danh từ): gàu; màng mỏng, lớp phủ mỏng.
- Des pellicules sur les épaules. (Những mảng gàu trên vai.)
Pelliculage (danh từ): sự tráng màng, sự phủ màng mỏng (trong công nghiệp).
- Pelliculaire (tính từ): thuộc về màng mỏng, có dạng màng.
Từ đồng nghĩa
- Squameux/Squameuse: có vảy, bong vảy (thường dùng trong y học).
- Qui a des pellicules: (cụm từ) có gàu.
Từ trái nghĩa
- Sain (đối với da đầu): lành mạnh, khỏe mạnh.
- Propre: sạch sẽ.
- Lisse et net: nhẵn mịn và sạch.