pellitory

/'peliteri/
Học thuật
Thân thiện
pellitory

A small pellitory plant grows in a crack of a sunlit stone wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây chữ ma: Một loại cây nhỏ nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải, từng được sử dụng trong y học cổ truyền để giảm đau, đặc biệt đau răng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pellitory was a common remedy for toothache in ancient times. (Cây chữ ma từng một phương thuốc phổ biến cho chứng đau răng thời xưa.)
    • The leaves of the pellitory plant can be used to make a medicinal infusion. ( của cây chữ ma có thể được dùng để pha chế một loại nước thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pellitory of the wall": Một tên gọi khác cho loài cây này, nhấn mạnh đặc điểm mọccác kẽ tường hoặc khe đá.
    • Pellitory of the wall often grows in old stone walls. (Cây chữ ma thường mọc trên những bức tường đá .)
Biến thể từ gần giống
  • Pellitory-of-the-wall (n): Tên gọi đầy đủ mô tả hơn cho loài cây này.
  • Lichwort (n): Một tên gọi cổ khác cho cùng loài cây.
Từ đồng nghĩa
  • Parietaria judaica: Tên khoa học của cây chữ ma.
  • Wall pellitory: Tên gọi khác bằng tiếng Anh, mô tả địa điểm sinh trưởng.
pellitory

A small pellitory plant grows in a crack of a sunlit stone wall.

danh từ
  1. (thực vật học) cây chữ ma