pelmanism
/'pelmənizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phương pháp Pelman: Một hệ thống các bài tập và nguyên tắc được thiết kế để rèn luyện và cải thiện trí nhớ, sự tập trung và sức mạnh tinh thần nói chung.
- Trò chơi trí nhớ (Pelmanism): Một trò chơi bài dựa trên trí nhớ, trong đó người chơi lật các cặp bài để tìm những lá bài giống nhau. Đây là tên gọi phổ biến cho trò chơi này ở Anh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He took a course in pelmanism to improve his concentration for exams. (Anh ấy đã tham gia một khóa học về phương pháp Pelman để cải thiện sự tập trung cho các kỳ thi.)
- The children are playing pelmanism with a deck of picture cards. (Bọn trẻ đang chơi trò chơi trí nhớ Pelmanism với một bộ bài hình ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to practice pelmanism": thực hành phương pháp Pelman (để rèn luyện trí óc).
- Many students practice pelmanism to enhance their learning abilities. (Nhiều học sinh thực hành phương pháp Pelman để nâng cao khả năng học tập.)
Biến thể và từ gần giống
- Pelmanist (n): người theo hoặc thực hành phương pháp Pelman.
- As a dedicated pelmanist, she does mental exercises every morning. (Là một người tận tâm theo phương pháp Pelman, cô ấy thực hiện các bài tập trí óc mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Memory training: rèn luyện trí nhớ (cho nghĩa là phương pháp).
- Concentration game hoặc Memory game: trò chơi trí nhớ, trò chơi tập trung (cho nghĩa là trò chơi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "pelmanism")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "pelmanism")
danh từ
- phương pháp Penman (nhằm huấn luyện trí nhớ)