pelotonnement

Học thuật
Thân thiện
pelotonnement

Le serpent dort en pelotonnement sur la pierre chaude.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cuộn lại, sự thu mình lại: Hành động hoặc trạng thái cuộn tròn lại, co mình lại, thường để giữ ấm, ngủ hoặc ẩn nấp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le pelotonnement du chat au coin du feu. (Sự cuộn tròn của con mèo bên góc sưởi.)
    • Le pelotonnement sous la couette est agréable en hiver. (Việc thu mình lại dưới chăn rất dễ chịu vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pelotonnement sur soi-même": sự thu mình vào bên trong, sự co cụm lại (nghĩa bóng, chỉ tâm lý).
    • Après l'échec, son pelotonnement sur lui-même était inquiétant. (Sau thất bại, sự thu mình vào bên trong của anh ta thật đáng lo ngại.)
Biến thể từ gần giống
  • Pelotonner (động từ): cuộn tròn lại, quấn lại.
    • Elle a pelotonné l'écharpe autour de son cou. ( ấy quấn chiếc khăn quanh cổ.)
  • Se pelotonner (động từ phản thân): cuộn mình lại, thu mình lại.
    • L'enfant se pelotonne contre sa mère. (Đứa trẻ cuộn mình vào lòng mẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Enroulement: sự cuộn lại.
  • Repliement: sự gập lại, sự thu mình (về thể chất hoặc tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

pelotonnement

Le serpent dort en pelotonnement sur la pierre chaude.

danh từ giống đực
  1. sự cuộn
  2. sự thu mình lại