peltry
/'peltri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ cổ, ít dùng):
- Các loại da thú còn lông: Chỉ chung các tấm da động vật đã được lột ra nhưng vẫn còn giữ nguyên bộ lông, thường được dùng làm nguyên liệu thô.
- Các loại da thú chưa thuộc: Có thể chỉ những tấm da thú còn tươi hoặc đã qua sơ chế nhưng chưa được thuộc hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The trapper traded his season's catch of beaver for various supplies, his main currency being peltry. (Người đặt bẫy thú đã đổi số lượng hải ly bắt được trong mùa để lấy các nhu yếu phẩm, đồng tiền chính của anh ta là các tấm da thú còn lông.)
- In the 18th century, peltry was a valuable commodity in the fur trade. (Vào thế kỷ 18, da thú còn lông là một mặt hàng có giá trị trong ngành buôn bán lông thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trade in peltry": Buôn bán, trao đổi hàng hóa bằng da thú còn lông.
- The frontier economy was heavily dependent on the trade in peltry. (Nền kinh tế vùng biên giới phụ thuộc rất nhiều vào việc buôn bán da thú.)
Biến thể và từ gần giống
- Pelt (n): Tấm da thú (có lông hoặc không) sau khi đã lột; cũng có thể chỉ bộ lông của thú.
- A beaver pelt was highly prized. (Một tấm da hải ly được đánh giá rất cao.)
Từ đồng nghĩa
- Furs: Các bộ lông thú, da lông thú (thường nhấn mạnh đến giá trị của lớp lông).
- Hides: Da thú (nói chung, thường là da đã thuộc hoặc da sống, có thể không còn lông).
danh từ
- các loại da còn lông
- các loại da còn sống