pelvimetry
Định nghĩa
Danh từ: Phép đo khung chậu
Phép đo khung chậu là việc đo đạc các kích thước của ống sinh xương (khung chậu) ở phụ nữ, nhằm đánh giá khả năng sinh con qua đường âm đạo. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong y khoa, đặc biệt trong sản khoa.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã thực hiện một phép đo khung chậu để đánh giá các kích thước của khung chậu.)
- (Phép đo khung chậu rất quan trọng để xác định liệu việc sinh thường có an toàn hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Clinical pelvimetry": phép đo khung chậu lâm sàng, được thực hiện bằng tay hoặc dụng cụ y tế cơ bản.
- Clinical pelvimetry is often combined with imaging techniques for accuracy. (Phép đo khung chậu lâm sàng thường được kết hợp với các kỹ thuật hình ảnh để tăng độ chính xác.)
- "Radiographic pelvimetry": phép đo khung chậu bằng X-quang, sử dụng hình ảnh chụp X-quang để đo đạc.
- Radiographic pelvimetry provides detailed measurements of the pelvic inlet and outlet. (Phép đo khung chậu bằng X-quang cung cấp các số đo chi tiết về cửa trên và cửa dưới của khung chậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Pelvimeter (danh từ): dụng cụ đo khung chậu.
- The pelvimeter is used to measure the pelvic diameter. (Dụng cụ đo khung chậu được dùng để đo đường kính khung chậu.)
- Pelvic (tính từ): thuộc về khung chậu.
- Pelvic measurements are essential for pelvimetry. (Các số đo khung chậu là cần thiết cho phép đo khung chậu.)
Từ đồng nghĩa
- Pelvic measurement: đo đạc khung chậu (cụm từ mô tả, ít chuyên ngành hơn).
- Pelvimetry study: nghiên cứu phép đo khung chậu (thường dùng trong bối cảnh lâm sàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "pelvimetry" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pelvimetry". Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản y khoa và lâm sàng.