pelycosaur

pelycosaur

A pelycosaur stands on a prehistoric riverbank with its distinctive sail clearly visible.

Định nghĩa

Danh từ: - "Pelycosaur" một loại bò sát nguyên thủy lớn, sống vào kỷ Permi hoặc cuối Đại Cổ sinh, thường một cánh buồm cao bằng xương trên lưng. Chúng tổ tiên xa của các loài động vật hiện đại được tìm thấy chủ yếuchâu Âu Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Pelycosaur nổi tiếng với cột sống giống như cánh buồm đặc biệt của .)
  • (Hóa thạch của pelycosaur đã được phát hiện ở Texas Đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pelycosaur" thường được dùng trong ngữ cảnh cổ sinh vật học để chỉ một nhóm bò sát cổ đại, không phải loài cụ thể một nhóm phân loại (cận ngành) bao gồm các loài như .
    • The pelycosaur group is crucial for understanding the evolution of synapsids. (Nhóm pelycosaur rất quan trọng để hiểu về sự tiến hóa của các loài synapsid.)
Biến thể từ gần giống
  • Pelycosaurs (danh từ số nhiều): chỉ nhiều loài hoặc nhiều cá thể thuộc nhóm này.
    • Pelycosaurs were dominant before the rise of therapsids. (Pelycosaurs thống trị trước khi các loài therapsid xuất hiện.)
  • Pelycosaurian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến pelycosaur.
    • The pelycosaurian fossils show a wide range of sizes. (Các hóa thạch pelycosaurian cho thấy nhiều kích cỡ khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Synapsid (bò sát cấu trúc hộp sọ giống động vật ): pelycosaur một nhóm con của synapsid.
    • The pelycosaur is an early synapsid. (Pelycosaur một loài synapsid sơ khai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "pelycosaur".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "pelycosaur".