plexor

/'pleksə/
Học thuật
Thân thiện
plexor

The doctor gently taps the patient's knee with a plexor.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Búa phản xạ: Một dụng cụ y tế nhỏ, thường đầu bằng cao su, được bác sĩ sử dụng để nhẹ lên cơ thể bệnh nhân nhằm kiểm tra phản xạ hoặc thực hiện phương pháp khám nghiệm bằng (percussion).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The neurologist used a plexor to test the patient's knee-jerk reflex. (Bác sĩ thần kinh đã dùng một chiếc búa để kiểm tra phản xạ đầu gối của bệnh nhân.)
    • During the physical examination, the doctor tapped the pleximeter with the plexor. (Trong quá trình khám sức khỏe, bác sĩ đã tấm bằng búa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa chuyên môn, đặc biệt trong thần kinh học khám lâm sàng. thường đi kèm với "pleximeter" (tấm ).
Biến thể từ gần giống
  • Pleximeter (danh từ): Tấm , một tấm kim loại hoặc nhựa nhỏ đặt trên cơ thể bệnh nhân để bác sĩ dùng búa (plexor) lên đó trong phương pháp khám nghiệm bằng .
  • Reflex hammer (danh từ): Tên gọi thông thường hơn trong tiếng Anh cho cùng một dụng cụ (búa phản xạ).
Từ đồng nghĩa
  • Percussion hammer: Búa (trong khám nghiệm).
  • Reflex hammer: Búa kiểm tra phản xạ.
Lưu ý
  • "Plexor" một thuật ngữ chuyên ngành y tế. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc thậm chí trong nhiều bối cảnh y tế thông thường, cụm từ "reflex hammer" (búa kiểm tra phản xạ) thường được sử dụng phổ biến dễ hiểu hơn.
plexor

The doctor gently taps the patient's knee with a plexor.

danh từ
  1. (y học) búa (để vào tấm ) ((xem) pleximeter)