pemican

pemican

A hunter prepares pemican for a long journey.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thịt khô xay nhuyễn trộn mỡ: "Pemican" một loại thực phẩm làm từ thịt khô (thường thịt hoặc thịt nai) được giã nhuyễn, trộn với mỡ đun chảy, đôi khi thêm quả khô. Đây món ăn truyền thống của người thổ dân Bắc Mỹ, dùng để dự trữ lâu dài cung cấp năng lượng cao.

dụ sử dụng
  • The Native Americans made pemican by drying meat, pounding it into a powder, and mixing it with fat.
    (Người thổ dân Mỹ làm pemican bằng cách sấy khô thịt, giã thành bột, trộn với mỡ.)

  • Pemican was an essential food for long journeys because it did not spoil easily.
    (Pemican thực phẩm thiết yếu cho những chuyến đi dài không dễ hỏng.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pemican" như một biểu tượng của sự bền bỉ: Trong văn học lịch sử, "pemican" thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự thích nghi sinh tồn trong môi trường khắc nghiệt.
    • The explorers relied on pemican to survive the harsh winter.
      (Các nhà thám hiểm đã dựa vào pemican để sống sót qua mùa đông khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Pemican (n): Không biến thể chính thức, nhưng đôi khi được viết "pemmican" (cách viết ).
  • Thịt khô (n): Một loại thực phẩm tương tự, nhưng không trộn mỡ như pemican.
Từ đồng nghĩa
  • Thịt khô trộn mỡ: Mô tả trực tiếp thành phần của pemican.
  • Thực phẩm dự trữ: Một thuật ngữ chung cho các loại thực phẩm được chế biến để bảo quản lâu dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "Pemican" danh từ, không đi kèm với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Pemican" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng đây từ chuyên ngành lịch sử ẩm thực. Tuy nhiên, có thể sử dụng hình ảnh ẩn dụ:
    • As durable as pemican (Bền bỉ như pemican): Dùng để chỉ vật đó hoặc ai đó sức chịu đựng phi thường.
      • His spirit was as durable as pemican, enduring all hardships.
        (Tinh thần của anh ấy bền bỉ như pemican, chịu đựng mọi gian khổ.)

Từ gần giống