pemmican
/'pemikən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thực phẩm khô truyền thống của người Mỹ bản địa: Một loại thức ăn giàu năng lượng, bảo quản được lâu, được làm từ thịt nạc sấy khô, nghiền nhuyễn và trộn với mỡ động vật đun chảy.
- (Nghĩa bóng) Điều gì đó cô đọng, súc tích: Dùng để chỉ một tác phẩm, ý tưởng hoặc câu chuyện được trình bày một cách ngắn gọn, cô đọng nhưng chứa đựng nhiều nội dung.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa chính):
- The explorers carried pemmican on their long journey across the plains. (Những nhà thám hiểm mang theo pemmican trong chuyến hành trình dài ngang qua các đồng bằng.)
- Pemmican was an essential food source for survival during harsh winters. (Pemmican là nguồn thực phẩm thiết yếu để sinh tồn trong những mùa đông khắc nghiệt.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- His report was a pemmican of all the key findings. (Báo cáo của anh ấy là một bản tóm tắt cô đọng của tất cả các phát hiện chính.)
- The poet is known for writing pemmican verses, full of meaning in just a few words. (Nhà thơ này nổi tiếng với những vần thơ súc tích, chứa đầy ý nghĩa chỉ trong vài từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A literary pemmican": Một tác phẩm văn học ngắn gọn nhưng giàu ý nghĩa.
- The short story was a literary pemmican, packing a powerful message into a few pages. (Truyện ngắn là một tác phẩm văn học cô đọng, gói gọn một thông điệp mạnh mẽ trong vài trang.)
Biến thể và từ gần giống
- Pemican: Một cách viết biến thể khác của "pemmican".
- Jerky (n): Thịt khô, thịt bò khô. (Khác với pemmican ở chỗ jerky thường chỉ là thịt sấy khô, không nghiền và trộn với mỡ).
- Concentrate (n): Chất cô đặc, tinh chất. (Có thể dùng trong ngữ cảnh nghĩa bóng tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa chính: Survival food, dried meat mixture.
- Nghĩa bóng: Condensation, summary, digest, compendium.
Thành ngữ liên quan
- To make pemmican of something: (Nghĩa bóng) Cô đọng, rút gọn cái gì đó thành một dạng súc tích.
- The editor asked her to make pemmican of the 50-page chapter. (Biên tập viên yêu cầu cô ấy rút gọn chương sách 50 trang thành một bản cô đọng.)
danh từ
- ruốc
- (nghĩa bóng) chuyện súc tích