pemphigus

/'pemfigəs/
Học thuật
Thân thiện
pemphigus

Une bulle caractéristique du pemphigus est visible sur la peau du patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bệnh pemfigut: Một nhóm các bệnh tự miễn hiếm gặp, đặc trưng bởi sự hình thành các bọng nước vết loét trên da niêm mạc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le pemphigus est une maladie dermatologique grave. (Bệnh pemfigut là một bệnh da liễu nghiêm trọng.)
    • Le diagnostic du pemphigus nécessite souvent une biopsie cutanée. (Việc chẩn đoán bệnh pemfigut thường cần sinh thiết da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pemphigus vulgaire": pemfigut thông thường, thể phổ biến nhất của bệnh.

    • Le pemphigus vulgaire se manifeste souvent par des lésions buccales douloureuses. (Pemfigut thông thường thường biểu hiện bằng các tổn thương đau đớn ở miệng.)
  • "pemphigus foliacé": pemfigut , một thể bệnh với các bọng nước nông hơn.

    • Dans le pemphigus foliacé, les cloques ont tendance à se rompre facilement. (Trong bệnh pemfigut , các bọng nước xu hướng vỡ dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pemphigoïde (n.f): Bệnh pemphigoid, một bệnh bọng nước tự miễn khác, đặc điểm lâm sàng sinh bệnh học khác với pemfigut.
Từ đồng nghĩa
  • Maladie bulleuse auto-immune: Bệnh bọng nước tự miễn (cụm từ mô tả chung hơn).
pemphigus

Une bulle caractéristique du pemphigus est visible sur la peau du patient.

danh từ giống đực
  1. (y học) bệnh pemfigut