pemphigus
/'pemfigəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bệnh pemfigut: Một nhóm các bệnh tự miễn hiếm gặp, đặc trưng bởi sự hình thành các bọng nước và vết loét trên da và niêm mạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le pemphigus est une maladie dermatologique grave. (Bệnh pemfigut là một bệnh da liễu nghiêm trọng.)
- Le diagnostic du pemphigus nécessite souvent une biopsie cutanée. (Việc chẩn đoán bệnh pemfigut thường cần sinh thiết da.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pemphigus vulgaire": pemfigut thông thường, thể phổ biến nhất của bệnh.
- Le pemphigus vulgaire se manifeste souvent par des lésions buccales douloureuses. (Pemfigut thông thường thường biểu hiện bằng các tổn thương đau đớn ở miệng.)
"pemphigus foliacé": pemfigut lá, một thể bệnh với các bọng nước nông hơn.
- Dans le pemphigus foliacé, les cloques ont tendance à se rompre facilement. (Trong bệnh pemfigut lá, các bọng nước có xu hướng vỡ dễ dàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pemphigoïde (n.f): Bệnh pemphigoid, một bệnh bọng nước tự miễn khác, có đặc điểm lâm sàng và sinh bệnh học khác với pemfigut.
Từ đồng nghĩa
- Maladie bulleuse auto-immune: Bệnh bọng nước tự miễn (cụm từ mô tả chung hơn).
danh từ giống đực
- (y học) bệnh pemfigut