pen-and-ink

/'penənd'iɳk/
Học thuật
Thân thiện
pen-and-ink

An artist creates a detailed pen-and-ink drawing of an old tree.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vẽ bằng bút mực, viết bằng bút mực: Dùng để mô tả một bức vẽ, bản phác thảo, hoặc tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng bút mực, thay vì các công cụ khác như bút chì, sơn dầu, hoặc màu nước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist is known for his detailed pen-and-ink illustrations of cityscapes. (Nghệ sĩ này nổi tiếng với những bức minh họa chi tiết vẽ bằng bút mực về cảnh thành phố.)
    • She prefers pen-and-ink drawings because of the sharp contrast between black and white. ( ấy thích những bức tranh vẽ bằng bút mực sự tương phản nét giữa màu đen trắng.)
    • This is a beautiful pen-and-ink sketch of an old tree. (Đây một bức phác họa bằng bút mực đẹp về một cây cổ thụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng như một tính từ ghép để mô tả phương pháp hoặc phong cách nghệ thuật. thường xuất hiện trước các danh từ như "drawing" (bức vẽ), "illustration" (minh họa), "sketch" (phác thảo).
Biến thể từ gần giống
  • Pen drawing (n): Bức vẽ bằng bút mực. (Đây một danh từ đơn, trong khi "pen-and-ink" thường tính từ).
  • Ink drawing (n): Tranh vẽ mực.
  • Line art (n): Nghệ thuật đường nét (thường được tạo bằng bút mực hoặc kỹ thuật số mô phỏng).
Từ đồng nghĩa
  • Inked: Đã /tô vẽ bằng mực.
  • Drawn in ink: Vẽ bằng mực.
pen-and-ink

An artist creates a detailed pen-and-ink drawing of an old tree.

tính từ
  1. vẽ bằng bút mực, viết bằng bút mực
    • a pen-and-ink drawing
      bức tranh vẽ bằng bút mực

Từ chứa "pen-and-ink"