pen-feather

/'pen,feðə/
Học thuật
Thân thiện
pen-feather

A writer dips a pen-feather into an inkwell.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lông cứng (của chim, như ngỗng) dùng để làm ngòi bút: "pen-feather" một danh từ ghép chỉ loại lông dài, cứng chắc, thường từ cánh hoặc đuôi của một số loài chim, được sử dụng trong lịch sử để chế tạo ngòi bút viết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the past, writers used a pen-feather from a goose for writing. (Ngày xưa, các nhà văn dùng một chiếc lông cứng từ con ngỗng để viết.)
    • The museum displayed an old manuscript written with a pen-feather. (Bảo tàng trưng bày một bản thảo cổ được viết bằng lông ngỗng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi mô tả các phương tiện viết lách cổ xưa. nhấn mạnh đến công dụng cụ thể của chiếc lông hơn đặc điểm sinh học của .
Biến thể từ gần giống
  • Quill (n): Lông ngỗng (hoặc lông chim lớn) dùng làm bút viết. Đây từ phổ biến đồng nghĩa gần nhất với "pen-feather".
  • Quill pen (n): Bút lông ngỗng (chỉ cả cây bút đã được chế tạo hoàn chỉnh).
  • Flight feather (n): Lông bay (thuật ngữ sinh học chỉ các lông dàicánh đuôi, có thể dùng làm "pen-feather").
Từ đồng nghĩa
  • Quill: lông ngỗng, bút lông.
  • Writing quill: bút lông viết.
Lưu ý
  • "Pen-feather" một từ cổ ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ thông dụng phổ biến hơn để chỉ khái niệm này "quill".
pen-feather

A writer dips a pen-feather into an inkwell.

danh từ
  1. lông cứng (ngỗng... để làm ngòi bút)