penates

/pe'neiti:z/
Học thuật
Thân thiện
penates

The family places offerings before the penates in the household shrine.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Các vị thần bảo hộ gia đình: Trong thần thoại La cổ đại, "Penates" những vị thần được thờ cúng trong mỗi gia đình, được cho bảo vệ mang lại sự thịnh vượng cho hộ gia đình lương thực của họ.
    • Táo quân Thổ công: Trong một số cách hiểu dịch thuật, "Penates" có thể được liên hệ với các vị thần bếp thần đất trong văn hóa Á Đông, tượng trưng cho sự bảo vệ phù hộ cho gia đình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient Romans made daily offerings to their penates. (Người La cổ đại dâng lễ vật hàng ngày cho các vị thần bảo hộ gia đình của họ.)
    • The household's prosperity was attributed to the favor of the penates. (Sự thịnh vượng của gia đình được cho nhờ ơn của các vị gia thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lares and penates": Một cụm từ cố định trong tiếng Anh, dùng để chỉ các vị thần bảo hộ gia đình La (Lares Penates), theo nghĩa mở rộng, có thể chỉ những vật dụng quen thuộc, thân thuộc trong nhà.
    • After the move, she carefully unpacked her lares and penates. (Sau khi chuyển nhà, ấy cẩn thận mở đồ đạc thân thuộc của mình ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Lares (danh từ số nhiều): Các vị thần bảo hộ khác của gia đình La , thường được thờ cùng với Penates.
  • Household deity (danh từ): Thần bảo hộ gia đình (cách diễn đạt chung, không riêng La ).
Từ đồng nghĩa
  • Household gods: Các vị thần gia đình.
  • Domestic deities: Các vị thần bảo hộ trong gia đình.
Lưu ý
  • Từ này luôn được dùngdạng số nhiều ("penates"). Dạng số ít ("penate") rất hiếm khi được sử dụng.
  • Đây một thuật ngữ chuyên biệt liên quan đến tôn giáo thần thoại La cổ đại, thường xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc các bài viết học thuật.
penates

The family places offerings before the penates in the household shrine.

danh từ số nhiều
  1. các gia thần (thần thoại La ); Táo quân Thổ công

Từ chứa "penates"