pendard

Học thuật
Thân thiện
pendard

Un pendard vole la bourse d'un passant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ vô lại, kẻ khốn nạn: Từ dùng để chỉ một người đàn ông hèn hạ, đáng khinh, thường hành vi xấu xa hoặc tội lỗi. Từ này mang sắc thái mạnh, thể hiện sự khinh miệt tức giận.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce pendard a volé mon argent ! (Tên vô lại đó đã ăn cắp tiền của tôi!)
    • Ne fais pas confiance à ce vieux pendard. (Đừng tin tưởng khốn nạn già đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một lời chửi mắng trực tiếp: Từ này thường được dùng trong lời nói giận dữ để lăng mạ hoặc quở trách ai đó.
    • Sors d'ici, pendard ! (Cút ra khỏi đây, đồ vô lại!)
Biến thể từ gần giống
  • Pendarde (n.f., từ ): Dạng thức nữ của "pendard", dùng để chỉ một người phụ nữ hèn hạ, đáng khinh.
    • Cette pendarde a répandu des mensonges. (Mụ vô lại đó đã lan truyền những lời dối trá.)
Từ đồng nghĩa
  • Canaille (n.f.): kẻ cặn bã, vô lại.
  • Gredin (n.m.): kẻ đểu cáng, vô lại.
  • Vaurien (n.m.): kẻ công rồi nghề, kẻ chẳng ra gì.
Lưu ý
  • Từ cổ, ít dùng: "Pendard" là một từ cổ, ngày nay rất hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản văn học cổ điển, kịch lịch sử, hoặc khi ai đó cố tình dùng từ để nhấn mạnh.
  • Nguồn gốc: Từ này nguồn gốc từ động từ "pendre" (treo cổ), ám chỉ rằng người đó đáng bị treo cổ.
pendard

Un pendard vole la bourse d'un passant.

danh từ
  1. (từ , nghĩa ) đồ vô lại

Từ có nhắc đến "pendard"