pendeloque

Học thuật
Thân thiện
pendeloque

Une pendeloque en cristal brille à la lumière du lustre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Viên tòn ten (ở hoa tai, ở đèn chùm): Một đồ trang sức hoặc vật trang trí hình dạng thường dài thon, được treo lủng lẳng để có thể đung đưa. thườngmột phần của hoa tai (bông tai) hoặc được dùng làm chi tiết trang trí trên các vật như đèn chùm, lọ hoa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les boucles d'oreilles sont ornées de belles pendeloques en cristal. (Đôi hoa tai được trang trí bằng những viên tòn ten pha lê đẹp.)
    • La lumière scintille sur les pendeloques du lustre. (Ánh sáng lấp lánh trên những viên tòn ten của chiếc đèn chùm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành kim hoàn, "pendeloque" có thể chỉ một kiểu cắt hình quả đặc biệt cho đá quý, tạo ra một viên đá hình dạng thon dài treo lủng lẳng.
    • Cette bague présente un diamant taillé en pendeloque. (Chiếc nhẫn này có một viên kim cương được cắt theo kiểu viên tòn ten.)
Biến thể từ gần giống
  • Pendentif (danh từ giống đực): Mặt dây chuyền. Một đồ trang sức được đeo trên cổ cũng treo lủng lẳng, nhưng thường lớn hơn không dùng cho tai.
  • Boucle d'oreille (danh từ giống cái): Hoa tai, bông tai. "Pendeloque" thườngmột bộ phận của "boucle d'oreille".
Từ đồng nghĩa
  • Pampille (danh từ giống cái): Chuỗi hạt trang trí nhỏ, tua rua. Có thể chức năng trang trí tương tự nhưng thường gồm nhiều hạt nhỏ kết lại.
  • Goutte (danh từ giống cái): Giọt, hạt trang sức hình giọt nước. Chỉ hình dạng, không nhấn mạnh vào cách treo.
pendeloque

Une pendeloque en cristal brille à la lumière du lustre.

danh từ giống cái
  1. viên tòn ten (ở hoa tai, ở đèn chùm)

Từ có nhắc đến "pendeloque"