pendentif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vật trang sức đeo trước ngực: Một món đồ trang sức, thường có hình dạng trang trí, được treo trên một sợi dây chuyền và đeo trước ngực.
- Vòm tam giác (kiến trúc): Trong kiến trúc, đây là một yếu tố xây dựng có hình tam giác, thường được sử dụng để lấp đầy khoảng trống giữa các vòm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (trang sức):
- Elle porte un pendentif en argent offert par sa mère. (Cô ấy đeo một mặt dây chuyền bằng bạc do mẹ tặng.)
- Ce pendentif ancien a une grande valeur sentimentale. (Mặt dây chuyền cổ này có giá trị tình cảm rất lớn.)
Danh từ giống đực (kiến trúc):
- Les pendentifs soutiennent la coupole de cette église byzantine. (Các vòm tam giác đỡ mái vòm của nhà thờ Byzantine này.)
- L'architecte a dessiné les pendentifs avec une grande précision. (Kiến trúc sư đã vẽ các vòm tam giác với độ chính xác cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pendentif amulette": Mặt dây chuyền có tính chất bùa hộ mệnh.
- Il porte toujours un pendentif amulette pour se porter chance. (Anh ấy luôn đeo một mặt dây chuyền bùa hộ mệnh để cầu may.)
"Pendentif d'oreille" (ít phổ biến hơn): Có thể dùng để chỉ hoa tai dạng dài treo lủng lẳng, mặc dù từ chính xác hơn thường là "boucle d'oreille pendante".
- Elle assortit ses boucles d'oreilles à son pendentif. (Cô ấy phối hoa tai cho hợp với mặt dây chuyền của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Pendentive (danh từ giống đực): Đây là từ đồng nghĩa chuyên ngành chính xác hơn cho nghĩa kiến trúc (vòm tam giác, vòm cung).
- Médaillon (danh từ giống đực): Huy chương, mặt dây chuyền (thường hình tròn hoặc oval, có thể đựng ảnh bên trong).
- Amulette (danh từ giống cái): Bùa, vật hộ mệnh (có thể được đeo như một mặt dây chuyền).
Từ đồng nghĩa
- Pour le bijou (nghĩa trang sức):
- Breloque: Mặt dây chuyền, vật trang trí nhỏ treo trên dây chuyền.
- Gourmette (theo nghĩa rộng): Dây chuyền có mặt, thường dành cho nam.
- Pour l'architecture (nghĩa kiến trúc):
- Voûtain: Vòm nhỏ, vòm phụ (có thể có chức năng tương tự).
Các cụm từ (locutions) liên quan
Porter un pendentif: Đeo một mặt dây chuyền.
- Elle aime porter un pendentif discret avec ses tenues de travail. (Cô ấy thích đeo một mặt dây chuyền kín đáo với trang phục đi làm.)
Un pendentif en or/argent/pierre: Một mặt dây chuyền bằng vàng/bạc/đá.
- Il lui a offert un pendentif en or pour leur anniversaire de mariage. (Anh ấy tặng cô một mặt dây chuyền bằng vàng nhân ngày kỷ niệm cưới của họ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "pendentif".
danh từ giống đực
- (kiến trúc) vòm tam giác
- quả tim (vật đeo vào dây chuyền trước ngực, thường hình quả tim)